進律 jìn lǜ · tiến luật Hán Việt: tiến luật · Pinyin: jìn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 律 (luật)Pinyinjìn lǜHán Việttiến luậtCấu tạo進 + 律 · tiến + luật nghĩa thành phần: tiến + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提高标志爵位的礼仪的等级。Tân Hoa Tự Điển 1.提高标志爵位的礼仪的等级。