進德 jìn dé · tiến đức Hán Việt: tiến đức · Pinyin: jìn dé Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 德 (đức)Pinyinjìn déHán Việttiến đứcCấu tạo進 + 德 · tiến + đức nghĩa thành phần: tiến + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言增进道德; 即进德冠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言增进道德。 2.即进德冠。