進恩 jìn ēn · tiến ân Hán Việt: tiến ân · Pinyin: jìn ēn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 恩 (ân)Pinyinjìn ēnHán Việttiến ânCấu tạo進 + 恩 · tiến + ân nghĩa thành phần: tiến + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受到皇帝恩宠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受到皇帝恩宠。