進房

jìn fáng tiến phòng

Hán Việt: tiến phòng · Pinyin: jìn fáng

Tổng quan

vào phòng

Cấu tạo: (tiến) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào phòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多付一个月租金,作为房租押金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多付一个月租金,作为房租押金。