進掃

jìn sǎo tiến tảo

Hán Việt: tiến tảo · Pinyin: jìn sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝前清扫道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝前清扫道路。