進抵
tiến để
Hán Việt: tiến để · Pinyin: jìn dǐ
Tổng quan
tiến đến: tiến tới
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến đến: tiến tới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (军队)前进到达某地我部不日可望~江岸。
Eng
- Cihui 進抵 ìndǐ v. <wr.> reach a destination
Hán Việt: tiến để · Pinyin: jìn dǐ
tiến đến: tiến tới