進拜 jìn bài · tiến bái Hán Việt: tiến bái · Pinyin: jìn bài Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 拜 (bái)Pinyinjìn bàiHán Việttiến báiCấu tạo進 + 拜 · tiến + bái nghĩa thành phần: tiến + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按一定的礼节给人加官升爵。Tân Hoa Tự Điển 1.按一定的礼节给人加官升爵。