進擬

jìn nǐ tiến nghĩ

Hán Việt: tiến nghĩ · Pinyin: jìn nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓准备向某处进军; 犹奏呈。谓大臣奏呈事项,作为拟议,以备采用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓准备向某处进军。 2.犹奏呈。谓大臣奏呈事项,作为拟议,以备采用。