進授

jìn shòu tiến thụ

Hán Việt: tiến thụ · Pinyin: jìn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为君王讲读授课; 进升而授职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为君王讲读授课。 2.进升而授职。