進接

jìn jiē tiến tiếp

Hán Việt: tiến tiếp · Pinyin: jìn jiē

Tổng quan

(máy tính) truy cập (mạng)

Cấu tạo: (tiến) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) truy cập (mạng)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) access (to a network)
  • Cihui (computing) access (to a network)