進揖 jìn yī · tiến ấp Hán Việt: tiến ấp · Pinyin: jìn yī Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 揖 (ấp)Pinyinjìn yīHán Việttiến ấpCấu tạo進 + 揖 · tiến + ấp nghĩa thành phần: tiến + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上前拱手行礼。Tân Hoa Tự Điển 1.上前拱手行礼。