進改 jìn gǎi · tiến cải Hán Việt: tiến cải · Pinyin: jìn gǎi Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 改 (cải)Pinyinjìn gǎiHán Việttiến cảiCấu tạo進 + 改 · tiến + cải nghĩa thành phần: tiến + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹升迁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹升迁。