進救 jìn jiù · tiến cứu Hán Việt: tiến cứu · Pinyin: jìn jiù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 救 (cứu)Pinyinjìn jiùHán Việttiến cứuCấu tạo進 + 救 · tiến + cứu nghĩa thành phần: tiến + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进军援救。Tân Hoa Tự Điển 1.进军援救。