進斝

jìn jiǎ tiến giả

Hán Việt: tiến giả · Pinyin: jìn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹进觞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹进觞。