進旅

jìn lǚ tiến lữ

Hán Việt: tiến lữ · Pinyin: jìn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓队列步调一致地前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓队列步调一致地前进。