進旨 jìn zhǐ · tiến chỉ Hán Việt: tiến chỉ · Pinyin: jìn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 旨 (chỉ)Pinyinjìn zhǐHán Việttiến chỉCấu tạo進 + 旨 · tiến + chỉ nghĩa thành phần: tiến + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代特指圣旨。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代特指圣旨。