進服 jìn fú · tiến phục Hán Việt: tiến phục · Pinyin: jìn fú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 服 (phục)Pinyinjìn fúHán Việttiến phụcCấu tạo進 + 服 · tiến + phục nghĩa thành phần: tiến + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服用。多用于药物。Tân Hoa Tự Điển 1.服用。多用于药物。