進望

jìn wàng tiến vọng

Hán Việt: tiến vọng · Pinyin: jìn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仕进的希望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仕进的希望。