進本 jìn běn · tiến bổn Hán Việt: tiến bổn · Pinyin: jìn běn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 本 (bổn)Pinyinjìn běnHán Việttiến bổnCấu tạo進 + 本 · tiến + bổn nghĩa thành phần: tiến + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特指进献给皇帝的书籍版本; 进呈本章; 指进货时的成本。Tân Hoa Tự Điển 1.特指进献给皇帝的书籍版本。 2.进呈本章。 3.指进货时的成本。