進求 jìn qiú · tiến cầu Hán Việt: tiến cầu · Pinyin: jìn qiú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 求 (cầu)Pinyinjìn qiúHán Việttiến cầuCấu tạo進 + 求 · tiến + cầu nghĩa thành phần: tiến + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹追求。Tân Hoa Tự Điển 1.犹追求。