進治 jìn zhì · tiến trì Hán Việt: tiến trì · Pinyin: jìn zhì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 治 (trì)Pinyinjìn zhìHán Việttiến trìCấu tạo進 + 治 · tiến + trì nghĩa thành phần: tiến + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏胜任而有政绩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏胜任而有政绩。