進涉

jìn shè tiến thiệp

Hán Việt: tiến thiệp · Pinyin: jìn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言登山涉水。指出游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言登山涉水。指出游。