進點 jìn diǎn · tiến điểm Hán Việt: tiến điểm · Pinyin: jìn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 點 (điểm)Pinyinjìn diǎnHán Việttiến điểmCấu tạo進 + 點 · tiến + điểm nghĩa thành phần: tiến + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓演出部门向尊贵者进呈节目单以供选点。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓演出部门向尊贵者进呈节目单以供选点。