進牘 jìn dú · tiến độc Hán Việt: tiến độc · Pinyin: jìn dú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 牘 (độc)Pinyinjìn dúHán Việttiến độcCấu tạo進 + 牘 · tiến + độc nghĩa thành phần: tiến + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代进奉写字用的木板或纸笺。多指请人赋诗作文; 进呈书表。Tân Hoa Tự Điển 1.古代进奉写字用的木板或纸笺。多指请人赋诗作文。 2.进呈书表。