進狩 jìn shòu · tiến thú Hán Việt: tiến thú · Pinyin: jìn shòu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 狩 (thú)Pinyinjìn shòuHán Việttiến thúCấu tạo進 + 狩 · tiến + thú nghĩa thành phần: tiến + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹巡狩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹巡狩。