進獻

jìn xiàn tiến hiến

Hán Việt: tiến hiến · Pinyin: jìn xiàn

Tổng quan

dâng hiến như cống phẩm

Cấu tạo: (tiến) + (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dâng hiến như cống phẩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈獻。唐.白居易〈賀雨〉詩:「乃命罷進獻,乃命賑饑窮。」也作「進呈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进呈;呈献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进呈;呈献。

Eng

  • CC-CEDICT to offer as tribute
  • Cihui to offer as tribute

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

供献