進率

jìn lǜ tiến suất

Hán Việt: tiến suất · Pinyin: jìn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指递增数与基数之间的比率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指递增数与基数之间的比率。