進班 jìn bān · tiến ban Hán Việt: tiến ban · Pinyin: jìn bān Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 班 (ban)Pinyinjìn bānHán Việttiến banCấu tạo進 + 班 · tiến + ban nghĩa thành phần: tiến + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹值班。Tân Hoa Tự Điển 1.犹值班。