進用

jìn yòng tiến dụng

Hán Việt: tiến dụng · Pinyin: jìn yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐任用; 犹费用。进,通"赆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐任用。 2.犹费用。进,通"赆"。

Eng

  • Cihui 進用 jìnyòng n. wealth