進白

jìn bái tiến bạch

Hán Việt: tiến bạch · Pinyin: jìn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对尊上者的回话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对尊上者的回话。