進盥

jìn guàn tiến quán

Hán Việt: tiến quán · Pinyin: jìn guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时酌酒灌地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时酌酒灌地。