進直 jìn zhí · tiến trực Hán Việt: tiến trực · Pinyin: jìn zhí Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 直 (trực)Pinyinjìn zhíHán Việttiến trựcCấu tạo進 + 直 · tiến + trực nghĩa thành phần: tiến + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官员入宫值班供职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官员入宫值班供职。