進禮 jìn lǐ · tiến lễ Hán Việt: tiến lễ · Pinyin: jìn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 禮 (lễ)Pinyinjìn lǐHán Việttiến lễCấu tạo進 + 禮 · tiến + lễ nghĩa thành phần: tiến + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进呈敬意或礼品。Tân Hoa Tự Điển 1.进呈敬意或礼品。