進祀 jìn sì · tiến tự Hán Việt: tiến tự · Pinyin: jìn sì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 祀 (tự)Pinyinjìn sìHán Việttiến tựCấu tạo進 + 祀 · tiến + tự nghĩa thành phần: tiến + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓死后将神位请进庙宇供奉祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死后将神位请进庙宇供奉祭祀。