進祝 jìn zhù · tiến chúc Hán Việt: tiến chúc · Pinyin: jìn zhù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 祝 (chúc)Pinyinjìn zhùHán Việttiến chúcCấu tạo進 + 祝 · tiến + chúc nghĩa thành phần: tiến + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹进祀; 上前棕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹进祀。 2.上前棕。