進禪 jìn chán · tiến thiện Hán Việt: tiến thiện · Pinyin: jìn chán Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 禪 (thiện)Pinyinjìn chánHán Việttiến thiệnCấu tạo進 + 禪 · tiến + thiện nghĩa thành phần: tiến + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建时代帝王让位给新帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代帝王让位给新帝王。