進種

jìn zhǒng tiến chủng

Hán Việt: tiến chủng · Pinyin: jìn zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指达尔文的物种进化论; 谓提高民族素质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指达尔文的物种进化论。 2.谓提高民族素质。