進素

jìn sù tiến tố

Hán Việt: tiến tố · Pinyin: jìn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃素,不食荤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃素,不食荤。