進納 jìn nà · tiến nạp Hán Việt: tiến nạp · Pinyin: jìn nà Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 納 (nạp)Pinyinjìn nàHán Việttiến nạpCấu tạo進 + 納 · tiến + nạp nghĩa thành phần: tiến + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹引进; 宋时称交纳钱粮买取官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹引进。 2.宋时称交纳钱粮买取官爵。