進繳 jìn jiǎo · tiến chước Hán Việt: tiến chước · Pinyin: jìn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 繳 (chước)Pinyinjìn jiǎoHán Việttiến chướcCấu tạo進 + 繳 · tiến + chước nghĩa thành phần: tiến + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上缴朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上缴朝廷。