進羞 jìn xiū · tiến tu Hán Việt: tiến tu · Pinyin: jìn xiū Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 羞 (tu)Pinyinjìn xiūHán Việttiến tuCấu tạo進 + 羞 · tiến + tu nghĩa thành phần: tiến + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进食菜肴果品; 进奉菜肴食品。Tân Hoa Tự Điển 1.进食菜肴果品。 2.进奉菜肴食品。