進耕 jìn gēng · tiến canh Hán Việt: tiến canh · Pinyin: jìn gēng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 耕 (canh)Pinyinjìn gēngHán Việttiến canhCấu tạo進 + 耕 · tiến + canh nghĩa thành phần: tiến + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁居边荒地区耕种。Tân Hoa Tự Điển 1.迁居边荒地区耕种。