進股 jìn gǔ · tiến cổ Hán Việt: tiến cổ · Pinyin: jìn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 股 (cổ)Pinyinjìn gǔHán Việttiến cổCấu tạo進 + 股 · tiến + cổ nghĩa thành phần: tiến + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加入股份。Tân Hoa Tự Điển 1.加入股份。