進胙 jìn zuò · tiến tạc Hán Việt: tiến tạc · Pinyin: jìn zuò Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 胙 (tạc)Pinyinjìn zuòHán Việttiến tạcCấu tạo進 + 胙 · tiến + tạc nghĩa thành phần: tiến + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进献祭祀用的牲肉。Tân Hoa Tự Điển 1.进献祭祀用的牲肉。