進膳

jìn shàn tiến thiện

Hán Việt: tiến thiện · Pinyin: jìn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"进膳"; 奉上食物; 犹进食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进膳"。 2.奉上食物。 3.犹进食。