進舍 jìn shě · tiến xá Hán Việt: tiến xá · Pinyin: jìn shě Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 舍 (xá)Pinyinjìn shěHán Việttiến xáCấu tạo進 + 舍 · tiến + xá nghĩa thành phần: tiến + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹入赘; 黎族民间旧俗,谓未正式成亲前,婿至翁家与未婚妻试亲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹入赘。 2.黎族民间旧俗,谓未正式成亲前,婿至翁家与未婚妻试亲。