進舟 jìn zhōu · tiến chu Hán Việt: tiến chu · Pinyin: jìn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 舟 (chu)Pinyinjìn zhōuHán Việttiến chuCấu tạo進 + 舟 · tiến + chu nghĩa thành phần: tiến + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行船前进。Tân Hoa Tự Điển 1.行船前进。