進良

jìn liáng tiến lương

Hán Việt: tiến lương · Pinyin: jìn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进用贤良之士; 增进善良的品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进用贤良之士。 2.增进善良的品德。