進草
tiến thảo
Hán Việt: tiến thảo · Pinyin: jìn cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"进艹"; 谓事急不按正常审批手续先施行而后上报奏状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进艹"。 2.谓事急不按正常审批手续先施行而后上报奏状。
Hán Việt: tiến thảo · Pinyin: jìn cǎo