進表 jìn biǎo · tiến biểu Hán Việt: tiến biểu · Pinyin: jìn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 表 (biểu)Pinyinjìn biǎoHán Việttiến biểuCấu tạo進 + 表 · tiến + biểu nghĩa thành phần: tiến + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏章; 进呈表章。Tân Hoa Tự Điển 1.奏章。 2.进呈表章。